Thông số kỹ thuật
Màn hình
| Kích thước màn hình | 6.68 inches |
| Công nghệ màn hình | LCD |
| Độ phân giải màn hình | 1608 × 720 pixels |
| Tính năng màn hình | Tần số 90Hz, 83% NTSC, 264 ppi, 1000 nits |
| Tần số quét | 90Hz |
| Kiểu màn hình | Đục lỗ (Nốt ruồi) |
Camera sau
| Camera sau | Chính 50 MP, f/1.8 Phụ 2 MP, f/2.4 |
| Quay video | HD 720p@30fps, FullHD 1080p@30fps |
| Tính năng camera | Chụp ảnh, Chụp đêm, Chân dung, Toàn cảnh, Live Photo, Chuyển động chậm, Tua nhanh thời gian, Chế độ chuyên nghiệp, Tài liệu |
Camera trước
| Camera trước | 8 MP, f/2.05 |
| Quay video trước | HD 720p@30fps, FullHD 1080p@30fps |
Vi xử lý & đồ họa
| Chipset | Helio G85 (12nm) |
| GPU | Mali-G52 |
Giao tiếp & kết nối
| Công nghệ NFC | Không |
| Thẻ SIM | 2 Nano-SIM |
| Jack tai nghe 3.5 | Có |
| Hỗ trợ mạng | 4G |
| GPS | GPS, BeiDou, GLONASS, Galileo, QZSS |
RAM & lưu trữ
| Dung lượng RAM | 8 GB |
| Bộ nhớ trong | 256 GB |
| Khe cắm thẻ nhớ | microSD |
Pin & công nghệ sạc
| Pin | 6000 mAh |
| Công nghệ sạc | Sạc nhanh 44W |
| Cổng sạc | USB Type-C |
Tính năng khác
| Hệ điều hành | Android 14, Funtouch OS 14 |
Bộ xử lý & Đồ họa
| Loại CPU | 2 nhân 2.0 GHz & 6 nhân 1.8 GHz |
Kích thước & Trọng lượng
| Kích thước | Dài 165.7 mm – Ngang 76 mm – Dày 7.99 mm (Xanh đen) 8.09 mm (Cam) |
| Trọng lượng | 199g |
Thiết kế & Trọng lượng
| Chất liệu mặt lưng | Nhựa |
| Chất liệu khung viền | Nhựa |
Thông số khác
| Chỉ số kháng nước, bụi | IP64 |
Tiện ích khác
| Cảm biến vân tay | Cảm biến vân tay cạnh bên |
| Các loại cảm biến | Cảm biến tiệm cận, Cảm biến ánh sáng, La bàn, Cảm biến trọng lực |
| Tính năng đặc biệt | Bảo mật vân tay, Kháng nước, kháng bụi |
Cổng kết nối
| Wi-Fi | Wi-Fi hotspot, Dual-band (2.4 GHz/5 GHz) |
| Bluetooth | v5.0 |




















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.